danhmuc

Chung nhan Tin Nhiem Mang

Giá DVKT
Từ khóa
TTMã DVKTTên DVKTĐơn giá (VNĐ)Ngày áp dụngGhi chú
116.0214.10Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới158.00020/08/2019
216.0220.10Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng535.00020/08/2019
316.0298.10Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm363.00020/08/2019
416.0280.10Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây tê hoặc gây tê)2.944.00020/08/2019Chưa bao gồm nẹp, vít.
516.0287.10Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm2.644.00020/08/2019Chưa bao gồm nẹp, vít.
616.0286.10Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm2.644.00020/08/2019Chưa bao gồm nẹp, vít.
716.0288.10Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm2.644.00020/08/2019Chưa bao gồm nẹp, vít.
816.0235.10Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam97.00020/08/2019
916.0236.10Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement97.00020/08/2019
1016.0230.10Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục334.00020/08/2019
1116.0069.10Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam247.00020/08/2019
1216.0064.10Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam có sử dụng Laser247.00020/08/2019
1316.0068.10Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite247.00020/08/2019
1416.0065.10Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser247.00020/08/2019
1516.0070.10Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement247.00020/08/2019
1616.0066.10Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng Laser247.00020/08/2019
1716.0067.10Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite247.00020/08/2019
1816.0061.10Điều trị tủy lại954.00020/08/2019
1916.0048.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội565.00020/08/2019
2016.0048.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội795.00020/08/2019
2116.0048.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội422.00020/08/2019
2216.0048.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội925.00020/08/2019
2316.0049.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy565.00020/08/2019
2416.0049.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy795.00020/08/2019
2516.0049.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy422.00020/08/2019
2616.0049.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng kính hiển vi và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy925.00020/08/2019
2716.0046.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội565.00020/08/2019
2816.0046.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội795.00020/08/2019
2916.0046.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội422.00020/08/2019
3016.0046.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội925.00020/08/2019
3116.0047.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy565.00020/08/2019
3216.0047.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy795.00020/08/2019
3316.0047.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy422.00020/08/2019
3416.0047.10Điều trị tuỷ răng có sử dụng Laser và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy925.00020/08/2019
3516.0044.10Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.565.00020/08/2019
3616.0044.10Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.795.00020/08/2019
3716.0044.10Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.422.00020/08/2019
3816.0044.10Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội.925.00020/08/2019
3916.0045.10Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy565.00020/08/2019
4016.0045.10Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy795.00020/08/2019
4116.0045.10Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy422.00020/08/2019
4216.0045.10Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy925.00020/08/2019
4316.0232.10Điều trị tuỷ răng sữa271.00020/08/2019
4416.0232.10Điều trị tuỷ răng sữa382.00020/08/2019
4516.0050.10Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội565.00020/08/2019
4616.0050.10Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội795.00020/08/2019
4716.0050.10Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội422.00020/08/2019
4816.0050.10Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội925.00020/08/2019
4916.0052.10Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay795.00020/08/2019
5016.0052.10Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay422.00020/08/2019
5116.0052.10Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay925.00020/08/2019
5216.0052.10Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay565.00020/08/2019
5316.0054.10Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy565.00020/08/2019
5416.0054.10Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy795.00020/08/2019
5516.0054.10Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy422.00020/08/2019
5616.0054.10Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy925.00020/08/2019
5716.0051.10Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy565.00020/08/2019
5816.0051.10Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy795.00020/08/2019
5916.0051.10Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy422.00020/08/2019
6016.0051.10Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy925.00020/08/2019
Số dòng trên 1 trang:
Trang:[1]23

đặt lịch hẹn khám
0234.3829370